1. Tổng quan về sàn nhựa và sàn gỗ công nghiệp
1.1. Sàn nhựa là gì?
Sàn nhựa (Vinyl, PVC, SPC) là vật liệu mới được làm từ nhựa PVC hoặc hỗn hợp nhựa + bột đá. Các dòng phổ biến gồm:
-
Sàn nhựa dán keo
-
Sàn nhựa tự dán
-
Sàn nhựa hèm khóa SPC
Ưu điểm nổi bật: chống nước tuyệt đối, giá rẻ, thi công nhanh.
1.2. Sàn gỗ công nghiệp là gì?
Sàn gỗ công nghiệp được sản xuất từ:
-
Lớp bề mặt phủ melamine chống trầy
-
Lớp vân gỗ mô phỏng tự nhiên
-
Lõi HDF (High Density Fiberboard) từ gỗ tự nhiên nghiền mịn
-
Lớp cân bằng chống ẩm
Ưu điểm nổi bật: sang trọng, cảm giác chân thật như gỗ tự nhiên.

2. So sánh sàn nhựa và sàn gỗ công nghiệp theo 10 tiêu chí quan trọng
2.1. Khả năng chống nước
Sàn nhựa:
-
Chống nước 100%, kể cả ngâm nước nhiều giờ.
-
Không cong vênh, không nở, không phồng.
-
Phù hợp khu vực độ ẩm cao: bếp, tầng trệt, nhà chung cư dễ thấm.
Sàn gỗ công nghiệp:
-
Chống nước tốt hoặc trung bình tùy loại (Aqua, Aqua Plus, AC4–AC5).
-
Không thể ngâm nước lâu, có thể bị nở mép nếu xử lý kém.
Kết luận: Sàn nhựa vượt trội về khả năng chống nước.
2.2. Độ bền & tuổi thọ
Sàn nhựa:
-
SPC có độ bền 10–20 năm.
-
Chống mối mọt tuyệt đối.
-
Khả năng chịu lực tốt nhưng kém hơn gỗ công nghiệp cao cấp.
Sàn gỗ công nghiệp:
-
Độ bền 10–25 năm tùy hãng.
-
Chịu lực rất tốt, cứng chắc hơn sàn nhựa.
-
Có thể bị ảnh hưởng bởi hơi ẩm lâu dài.
Kết luận:
-
Sàn gỗ công nghiệp bền hơn về độ cứng,
-
Sàn nhựa bền hơn về chống mối mọt – chống ẩm.
2.3. Thẩm mỹ và cảm giác sử dụng
Sàn nhựa:
-
Màu sắc hiện đại, vân gỗ mô phỏng đẹp.
-
Bề mặt mịn, không tạo cảm giác cao cấp bằng sàn gỗ.
Sàn gỗ công nghiệp:
-
Vẻ đẹp sang trọng, giống gỗ tự nhiên nhất.
-
Chất liệu cứng tạo cảm giác chắc chân và đẳng cấp hơn.
-
Thường được dùng cho villa, nhà sang, phòng khách lớn.
Kết luận: Sàn gỗ công nghiệp chiếm ưu thế về thẩm mỹ và cảm giác sang trọng.
2.4. Giá thành
Sàn nhựa:
Giá dao động từ 130.000 – 350.000/m² (tùy loại).
Loại SPC cao cấp nhất cũng chỉ ngang mức trung bình của sàn gỗ.
Sàn gỗ công nghiệp:
Giá từ 250.000 – 600.000/m², thậm chí >800.000/m² cho dòng cao cấp châu Âu.
Kết luận:
Nếu ngân sách thấp – trung bình, nên chọn sàn nhựa.
Nếu ngân sách trung bình – cao, có thể chọn sàn gỗ công nghiệp.
2.5. Khả năng chống trầy xước
Sàn nhựa:
-
Có lớp UV chống xước mức khá.
-
SPC chống xước tốt hơn PVC nhưng vẫn kém gỗ.
Sàn gỗ công nghiệp:
-
Các dòng AC4 – AC5 có khả năng chống xước rất tốt.
-
Phù hợp môi trường nhiều di chuyển: văn phòng, showroom.
Kết luận: Sàn gỗ công nghiệp chống xước tốt hơn.

2.6. An toàn sức khỏe
Sàn nhựa:
-
Không chứa formaldehyde.
-
Chống nấm mốc, chống vi khuẩn tốt.
Sàn gỗ công nghiệp:
-
Một số loại giá rẻ có formaldehyde cao (cần chọn dòng đạt chuẩn E1, E0).
-
Khó chống ẩm nên có nguy cơ mốc nếu môi trường ẩm.
Kết luận: Sàn nhựa an toàn hơn nếu xét toàn diện.
2.7. Thi công
Sàn nhựa:
-
Thi công nhanh, nhẹ, dễ thay thế.
-
Không cần cắt máy công nghiệp (đối với PVC).
-
Hơi dễ hằn nếu đặt đồ nặng (với loại mỏng).
Sàn gỗ công nghiệp:
-
Thi công cũng nhanh do dùng hèm khóa.
-
Cần độ phẳng nền tốt.
-
Nặng hơn, khó cắt hơn sàn nhựa.
Kết luận: Sàn nhựa dễ thi công hơn.
2.8. Khả năng cách âm – cách nhiệt
Sàn nhựa:
-
Cách âm tốt nhờ lõi nhựa dẻo.
-
Đi lại êm chân.
Sàn gỗ công nghiệp:
-
Cách nhiệt tốt, cảm giác ấm chân.
-
Có thể phát ra tiếng khi đi lại nếu thi công không chuẩn.
Kết luận: Hai loại tương đương nhau, tùy loại và lớp lót.
2.9. Mức độ phù hợp theo từng không gian
| Không gian | Sàn nhựa | Sàn gỗ công nghiệp |
|---|---|---|
| Phòng khách | ✔ | ✔✔✔ |
| Phòng ngủ | ✔✔ | ✔✔ |
| Nhà bếp | ✔✔✔ | ✘ (dễ ẩm) |
| Văn phòng | ✔✔ | ✔✔✔ |
| Showroom | ✔ | ✔✔✔ |
| Nhà vệ sinh (khu vực khô) | ✔✔ | ✘ |
| Tầng trệt nhà phố | ✔✔✔ | ✘ |
Nhận xét:
-
Nhà dễ ẩm → chọn sàn nhựa
-
Nhà sang trọng → chọn sàn gỗ công nghiệp
2.10. Độ bền theo thời gian thực tế
Sàn nhựa:
-
Ít bị tác động bởi môi trường
-
Không bị mối mọt
-
Bền màu theo thời gian
Sàn gỗ công nghiệp:
-
Bền hơn khi dùng đúng điều kiện
-
Dễ hỏng nếu nhà bị ẩm hoặc tràn nước thường xuyên

3. Bảng so sánh tổng hợp giữa sàn nhựa và sàn gỗ công nghiệp
| Tiêu chí | Sàn nhựa | Sàn gỗ công nghiệp |
|---|---|---|
| Chống nước | ✔✔✔ | ✔ |
| Chống trầy | ✔ | ✔✔✔ |
| Thẩm mỹ | ✔✔ | ✔✔✔ |
| Giá thành | Rẻ | Vừa – cao |
| Độ bền lõi | Vừa – cao | Cao |
| Chống mối | ✔✔✔ | ✔ |
| Thi công | Dễ | Dễ – trung bình |
| An toàn sức khỏe | Rất tốt | Tùy loại |
| Công trình phù hợp | Chung cư, nhà phố ẩm, văn phòng | Nhà sang, showroom |
4. Nên chọn sàn nhựa hay sàn gỗ công nghiệp? Gợi ý theo từng nhu cầu
4.1. Nếu bạn ưu tiên chống nước – chống ẩm tuyệt đối → Chọn sàn nhựa SPC
Phù hợp cho:
-
Nhà bếp
-
Chung cư dễ thấm
-
Tầng trệt
-
Nhà có trẻ nhỏ hay làm đổ nước
4.2. Nếu bạn muốn không gian sang trọng – đẳng cấp → Chọn sàn gỗ công nghiệp
Phù hợp cho:
-
Phòng khách lớn
-
Nhà biệt thự
-
Văn phòng cao cấp
-
Showroom
4.3. Nếu bạn muốn tiết kiệm ngân sách → Chọn sàn nhựa dán keo hoặc tự dán
4.4. Nếu bạn muốn bền – đẹp – giá vừa phải → Chọn sàn gỗ công nghiệp AC4–AC5

5. Kết luận
-
Chọn sàn nhựa nếu:
-
Nhà thường xuyên ẩm
-
Bạn ưu tiên độ bền với nước
-
Ngân sách vừa phải
-
Cần thi công nhanh
-
Muốn bảo vệ sức khỏe trẻ nhỏ
-
-
Chọn sàn gỗ công nghiệp nếu:
-
Bạn ưu tiên vẻ đẹp sang trọng
-
Không gian khô ráo
-
Ngân sách cao hơn một chút
-
Bạn muốn cảm giác chân thật như gỗ tự nhiên
-
Cả hai dòng đều mang lại giá trị riêng. Quan trọng nhất là chọn đúng sản phẩm theo mục đích sử dụng và điều kiện môi trường.
